Hướng dẫn viết CV tiếng Anh chi tiết và ấn tượng nhất!

25 Lượt xem

CV tiếng Anh là một mẫu CV quan trọng khi bạn ứng tuyển ở một vị trí nhất định nào đó. Nó giúp bạn chuyên nghiệp hơn trong mắt các doanh nghiệp tuyển dụng, cũng như thể hiện được chất lượng kỹ năng ngoại ngữ của bạn. Bài viết sau đây sẽ hướng dẫn viết CV tiếng Anh cho bạn không phải “tự ti” trước các ứng viên khác, cũng như mọi nhà tuyển dụng!

1. Tại sao bạn cần cẩn thận khi viết CV tiếng Anh?

Hướng dẫn viết CV tiếng Anh

Trước khi hướng dẫn viết CV tiếng Anh cho bạn, chúng tôi cần nhắc nhở bạn phải cẩn thận khi viết CV tiếng Anh. Tại sao ư? Một bản CV tiếng Anh không giống CV ở tiếng Việt cơ bản ở nhiều điểm. Thứ nhất, về ngôn ngữ, chắc chắn bạn sẽ cần phải sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh để thiết kế các nội dung trong bản CV của mình. Như vậy, bạn cần có một nền tảng ngoại ngữ khá tốt, đặc biệt là kho từ vựng nhiều. Thứ hai, CV được viết bằng tiếng Việt có sai chính tả hay sai ngữ pháp thì nhà tuyển dụng vẫn có thể hiểu được thông điệp mà bạn muốn truyền tải. Tuy nhiên, CV tiếng Anh thì ngược lại, nếu bạn chỉ sai một ký tự đầu hay ký tự đuôi, ngữ pháp sai thì xem như bạn đã thất bại trong cách bạn thể hiện ý đồ của bạn cho nhà tuyển dụng. 

Nói tóm lại, một bản CV không được viết bằng tiếng mẹ đẻ sẽ khiến bạn dễ bị sai lầm. Vì vậy, cần cẩn thận khi viết CV tiếng Anh để không phải bị chê là kém chuyên nghiệp bạn nhé!

2. Hướng dẫn viết CV tiếng Anh chuẩn và chi tiết nhất

2.1. Trọn bộ các thông tin cần thiết

Hướng dẫn viết CV tiếng Anh chuẩn

Nhà tuyển dụng thường bỏ ra một chút ít thời gian để đọc tổng thể bạn CV của ứng viên trước khi đi vào chi tiết từng danh mục. Vì vậy, bản CV tiếng Anh của bạn cần được xây dựng nội dung hợp lý, sau đó được sắp xếp trên một bộ cục ổn định, logic, khoa học, không gây cảm giác nhàm chán,... Nếu đã đáp ứng được điều này, bạn hầu như sẽ được cộng điểm trong mắt các doanh nghiệp tuyển dụng. Một bản CV xin việc tiếng Anh cũng tương tự như một bản CV tiếng Việt, đồng nghĩa với việc nó cần đáp ứng đầy đủ những thông tin như sau:

- Thông tin cá nhân (Personal details): cũng như CV tiếng Việt, bạn chỉ cần cung cấp các dữ liệu thông tin về bạn như họ tên, tuổi, quê quán, số điện thoại, email,..

- Mục tiêu nghề nghiệp (Career objective): mục tiêu nghề nghiệp không chỉ là một nội dung đơn giản, nó cần được đầu tư giúp cho việc quảng bá hình ảnh của bạn với doanh nghiệp tuyển dụng. Đảm bảo không quá dài dòng, hãy nói lên những mong muốn của bạn đối với công việc trong tương lai, quan trọng là đừng xa rời những mục tiêu mà doanh nghiệp bạn ứng tuyển đã đề ra nhé. 

- Trình độ học vấn (Education and qualifications): cung cấp các thông tin về trình độ chuyên môn của bạn bao gồm: chuyên ngành, trường học, kết quả học tập,...

- Kinh nghiệm nghề nghiệp (Work Experience): kinh nghiệm làm việc cần hải chính xác, làm nổi bật thành tích của bạn và bao gồm các điểm có liên quan chứng minh bạn là người phù hợp với công việc. Liệt kê các công việc trước đây của bạn theo thứ tự thời gian với việc làm gần đây nhất trước. Nếu có một số điểm tương đồng giữa công ty cũ của bạn và công ty mới mà bạn đang đăng ký, thì đáng để cung cấp thông tin về sự tương đồng của họ. Điều này có thể cho người phụ trách tuyển dụng biết rằng bạn có các kỹ năng cho công việc quan trọng. Nghiên cứu chi tiết công việc và thông số kỹ thuật cá nhân cho loại công việc bạn muốn. Sau đó, trong mỗi công việc trong phần kinh nghiệm của bạn, hãy sử dụng các gạch đầu dòng để minh họa rằng bạn có chính xác các kỹ năng và chuyên môn mà họ đang theo đuổi. Chẳng hạn: “I have experience in a demanding sales role where I was required to meet monthly customer targets. I dealt with X customers on a daily basis making X amount of sales in a period of X months, exceeding my target by X%. This role taught me how to handle a busy and dynamic environment. I learnt to adapt to different customer needs to meet my monthly goals.” (Tôi có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng, nơi tôi được yêu cầu phải đáp ứng mục tiêu khách hàng hàng tháng. Tôi giao dịch với khách hàng X hàng ngày, tạo ra doanh số X trong khoảng thời gian X tháng, vượt quá mục tiêu X% của tôi. Vai trò này dạy tôi cách xử lý một môi trường bận rộn và năng động. Tôi đã học cách thích nghi với các nhu cầu khác nhau của khách hàng để đáp ứng các mục tiêu hàng tháng của mình.).

- Hoạt động ngoại khóa và thành tích (Interests and achievements): các ứng viên ít kinh nghiệm làm việc nên chú trọng về phần này. Hãy liệt kê các hoạt động bạn đã từng tham gia ở các cộng động, hay trường học. Nói lên bạn đã học được những kinh nghiệm, kỹ năng gì từ các hoạt động đó. 

- Kỹ năng (Skills): liệt kê những kỹ năng cần thiết cho công việc bạn đang ứng tuyển. Chẳng hạn như: Creative and Analytical Thinking (tư duy sáng tạo và phân tích, Employability skills, Transferable skills, Specialist or technical skills,...

2.2. Áp dụng động từ ở dạng V-ing

Thông thường bạn cần xác định các dạng ngữ pháp trước khi hoàn chỉnh nội dung cho bản CV của mình. Ở dạng động từ, gồm ba loại sử dụng để liệt kê kinh nghiệm làm việc: nguyên mẫu, quá khứ và đuôi -ing. Tùy theo thói quen và trình độ của từng ứng viên mà có thể sử dụng các dạng động từ sao cho phù hợp. Tuy nhiên, lời khuyên dành cho bạn là nên sử dụng các dạng động từ ở hình thức V-ing. Dạng động từ này giúp cho câu từ của bạn được thể hiện một cách dễ hiểu, khiến nhà tuyển dụng dễ nắm bắt, làm bạn chuyên nghiệp và phong cách hơn. 

2.3. Đừng sử dụng các câu văn quá dài 

Sử dụng câu văn quá dài trong viết CV tiếng Anh không khiến bạn đẳng cấp hơn, mà thậm chí nó còn khiến bạn mắc phải nhiều lỗi lầm không đáng có. Trong khi viết CV tiếng Anh, bạn chỉ nên sử dụng các câu văn ngắn gọn, súc tích, nên thể hiện bằng những gạch đầu dòng hay các bullet để nhà tuyển dụng dễ nắm bắt các thông tin một cách nhanh nhất. 

2.4. Lưu ý khi đặt tiêu đề

Đừng xem nhẹ vấn đề đặt tiêu đề cho CV của bạn, vì nó là phương thức giúp nhà tuyển dụng có thể phân biệt bạn với các ứng viên khác. Đừng dùng cụm từ tiếng anh CV như “Curriculum Vitae” làm tiêu đề cho CV của bạn. Cách này đang rất phổ biến nhưng không mang lại hiệu quả cao, bởi gây cảm giác nhàm chán. Thay vào đó, hãy đặt tiêu đề bằng cách cung cấp tên họ của bạn, sau đó là vị trí công việc mà bạn đang ứng tuyển.Hãy áp dụng đi bởi nó có thể mang lại sự độc đáo cho bản CV của bạn đấy. Lưu ý là định dạng cỡ chữ cho tiêu đề CV lớn hơn các nội dung khác để trông chuyên nghiệp hơn nhé!

2.5. Không nên tồn tại những ngôn từ sáo rỗng

Hướng dẫn viết CV tiếng Anh hay

Những ngôn từ sáo rỗng trong CV tiếng Anh như: Hard worker (chăm chỉ), Self-motivated (tự tạo cảm hứng cho bản thân), Meticulous (tỉ mỉ), Innovative/ Creative (sáng tạo, đột phá),... bạn nhớ đừng nên đưa vào khi viết CV tiếng anh của mình. Những cụm từ này được đánh giá là khá sáo rộng, không mang lại được sự hiệu quả, nó cũng được nhà tuyển dụng đánh giá không cao, kém chuyên nghiệp,...

Trên đây là những hướng dẫn viết CV tiếng Anh chuẩn giúp bạn có thể tự tin nhất khi ứng tuyển công việc mình mong muốn!

Tin tức xem nhiều nhất